Hotline: (84.4) 629 42990
ĐẦU HIỆN THỊ NT - 300

ĐẦU HIỆN THỊ NT - 300

  • Tình trạng: Còn hàng
Liên hệ

ĐẦU HIỆN THỊ NT 300

 

 

  

 


- Tốc độ CPU cao được chấp nhận.
- Tốc độ chuyển đổi A/D nhanh.
- Kết nối được cả loadcell 6 dây lẫn loadcell 4 dây.
- lọc tiếng ồn kỹ thuật số.
- Chức năng weight back-up.
- Chức năng hold (average / peak / sampling).
- 50 set point và mã sản phẩm.
- Nguồn điện : AC adaptor.
- Giao tiếp : RS-232C.
- Đồng hồ hiển thị thời gian.
- Relay input : 6 points.
- Relay output : 8 points.
- Ứng dụng : cân sàn, cân xe tải , cân kiểm tra , máy đo lực. 

2) Lựa chọn khác:
- Giao tiếp RS-422/485.
- BCD out.
- Analog out : Iout(4-20mA)/ Vout(0-10V).
- Current loop.
Applications

- Batching weighing
- Packer scale
- Hopper scale
- Standard RS-232C interface(PC, Print)
- Various options (BCD out, Analog out, Current Loop, Rs-485)
6wire load cell supported
Panel-mount, Desktop

 

3) Thông số kỹ thuật:

Model NT 301A NT 302A Model NT-305A
Load Cell applied voltage  DC 10V DC 10V Power used SMPS Free Voltage(85V~265V)
Input Sensitivity  Above 1 ㎶/D Above 1 ㎶/D Temperate used -5℃ ~ +40℃
Zero-point Calibration Range  -0.6㎷~ -42㎷ -0.6㎷~ -42㎷ Humidity used Below 85% Rh (No vapors formed)
A/ D conversion method Sigma-Delta Method Sigma-Delta Method Product Dimension (W) 193 X (H) 100 X (D) 140
A/D Internal Degradability  1/520,000 1/520,000 Product Weight Approximately 1.5Kg
A/ D External Degradability  1/20,000 1/20,000    
A/D Conversion Speed  200 times / sec 200 times / sec    
Weight Display Unit 6 digit FND 6 digit FND    
Power used 110/220V 110/220V    
Product Dimension 195(W) X 140(D) X 100(H) 195(W) X 140(D) X 100(H)    
Cutting Size 186(W) X 93(H) 186(W) X 93(H)    
Product Weight 1.5kg 1.5kg

 

Đối tác liên kết